Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
base of operations


noun
installation from which a military force initiates operations
- the attack wiped out our forward bases
Syn:
base
Topics:
military, armed forces, armed services, military machine, war machine
Hypernyms:
military installation
Hyponyms:
air base, air station, army base, firebase, navy base, rocket base


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.